to protrude
prot
ˈprət
prēt
rude
ru:d
rood
precludeextrudebedewedrenewed

Định nghĩa và ý nghĩa của "protrude"trong tiếng Anh

to protrude
01

nhô ra, lồi ra

to project from a surface 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
protrude
ngôi thứ ba số ít
protrudes
hiện tại phân từ
protruding
quá khứ đơn
protruded
quá khứ phân từ
protruded
Các ví dụ
The tree branch protruded from the side of the cliff, making it dangerous to pass. 

Cành cây nhô ra từ bên vách đá, khiến việc đi qua trở nên nguy hiểm.

02

nhô ra, phình ra

swell or protrude outwards 
03

nhô ra, lồi ra

bulge outward 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng