Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pricey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
priciest
so sánh hơn
pricier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The designer handbag she wanted was too pricey for her budget.
Chiếc túi xách thiết kế cô ấy muốn quá đắt so với ngân sách của cô ấy.



























