Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pricey
Các ví dụ
The boutique clothing store is known for its trendy fashion, but the items can be pricey.
Cửa hàng quần áo boutique nổi tiếng với thời trang trendy, nhưng các mặt hàng có thể đắt tiền.



























