Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pricey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
priciest
so sánh hơn
pricier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The boutique clothing store is known for its trendy fashion, but the items can be pricey.
Cửa hàng quần áo boutique nổi tiếng với thời trang trendy, nhưng các mặt hàng có thể đắt tiền.



























