Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pretty
Các ví dụ
The little girl had a pretty smile that melted hearts.
Cô bé có một nụ cười xinh đẹp làm tan chảy trái tim.
02
đẹp, xinh
unfortunate, troublesome, or undesirable in situation or condition, used ironically
Các ví dụ
She made a pretty mistake that cost the company a lot.
Cô ấy đã mắc một sai lầm đẹp khiến công ty tốn kém rất nhiều.
03
đẹp, xinh
considerably large or significant in size, degree, or amount
Các ví dụ
The company made a pretty profit last quarter.
Công ty đã kiếm được lợi nhuận khá lớn trong quý trước.
04
khéo léo, tài tình
clever, skilled, or artfully executed
Các ví dụ
The lawyer made a pretty argument that caught everyone off guard.
Luật sư đã đưa ra một lập luận khéo léo khiến mọi người bất ngờ.
pretty
01
khá, tương đối
to a degree that is high but not very high
Các ví dụ
It was pretty late when they finally got home.
Đã khá muộn khi họ cuối cùng cũng về đến nhà.
Các ví dụ
The leaves fluttered pretty in the autumn breeze.
Những chiếc lá bay duyên dáng trong làn gió thu.
Pretty
01
đồ trang trí, món đồ chơi
a pleasing trinket or accessory often bought for show or delight, rather than function
Các ví dụ
The antique shop was full of vintage pretties that caught her eye.
Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ vintage xinh xắn thu hút ánh nhìn của cô.
Các ví dụ
The magazine cover was filled with airbrushed pretties in designer clothes.
Bìa tạp chí đầy những người đẹp được chỉnh sửa bằng airbrush trong trang phục nhà thiết kế.
Cây Từ Vựng
prettily
prettiness
unpretty
pretty
prett



























