pretty
pre
ˈprɪ
pri
tty
ti
ti
petty

Định nghĩa và ý nghĩa của "pretty"trong tiếng Anh

01

xinh đẹp, đẹp

visually pleasing in a charming way 
pretty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
prettiest
so sánh hơn
prettier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She looked pretty in her simple, elegant outfit. 

Cô ấy trông xinh đẹp trong bộ đồ đơn giản, thanh lịch.

02

đẹp, xinh

unfortunate, troublesome, or undesirable in situation or condition, used ironically 
Các ví dụ
You've gotten yourself into a pretty mess this time. 

Lần này bạn đã tự đưa mình vào một mớ hỗn độn khá rồi.

03

đẹp, xinh

considerably large or significant in size, degree, or amount 
Các ví dụ
That was a pretty penny to spend on a handbag. 

Đó là một số tiền khá lớn để chi cho một chiếc túi xách.

04

khéo léo, tài tình

clever, skilled, or artfully executed 
cách dùng cũ
Các ví dụ
That was a pretty move she used to win the match. 

Đó là một nước đi đẹp mà cô ấy đã sử dụng để thắng trận đấu.

01

khá, tương đối

to a degree that is high but not very high 
pretty definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The movie was pretty good, though the ending felt rushed. 

Bộ phim khá hay, mặc dù kết thúc có vẻ hấp tấp.

02

một cách xinh đẹp, một cách duyên dáng

in a delicate or attractive fashion 
cách dùng cũ
Các ví dụ
She danced pretty, drawing everyone's admiration. 

Cô ấy nhảy đẹp, thu hút sự ngưỡng mộ của mọi người.

Pretty
01

đồ trang trí, món đồ chơi

a pleasing trinket or accessory often bought for show or delight, rather than function 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pretties
Các ví dụ
She arranged her collection of pretties on the vanity table. 

Cô ấy sắp xếp bộ sưu tập những món đồ xinh xắn của mình trên bàn trang điểm.

1.1

xinh đẹp, đẹp trai

used dismissively to refer to someone admired more for their looks than for substance or ability 
Các ví dụ
The director cast a group of pretties instead of experienced actors. 

Đạo diễn đã chọn một nhóm người đẹp thay vì các diễn viên có kinh nghiệm.

to pretty
01

làm đẹp, trang trí

to make someone or something more attractive or appealing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pretty
ngôi thứ ba số ít
pretties
hiện tại phân từ
prettying
quá khứ đơn
prettied
quá khứ phân từ
prettied
Các ví dụ
She pretties the garden every spring with colorful flowerbeds and hanging baskets. 

Cô ấy làm đẹp khu vườn mỗi mùa xuân với những luống hoa đầy màu sắc và giỏ treo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng