Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to prettify
Các ví dụ
He prettifies his workspace every spring with new plants and posters.
Anh ấy làm đẹp không gian làm việc của mình mỗi mùa xuân bằng cây mới và áp phích.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển