Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to prettify
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
prettify
ngôi thứ ba số ít
prettifies
hiện tại phân từ
prettifying
quá khứ đơn
prettified
quá khứ phân từ
prettified
Các ví dụ
He prettifies his workspace every spring with new plants and posters.
Anh ấy làm đẹp không gian làm việc của mình mỗi mùa xuân bằng cây mới và áp phích.



























