Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pounce
01
vồ, nhảy
to move down on something or someone with a sudden, swift action, typically with the intention of seizing or capturing
Intransitive: to pounce on sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
pounce
ngôi thứ ba số ít
pounces
hiện tại phân từ
pouncing
quá khứ đơn
pounced
quá khứ phân từ
pounced
Các ví dụ
The basketball player saw an opportunity for a steal and quickly pounced on the loose ball.
Cầu thủ bóng rổ nhìn thấy cơ hội cướp bóng và nhanh chóng lao vào quả bóng lỏng lẻo.
Pounce
01
cú lao, sự tấn công
the act of pouncing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pounces
Cây Từ Vựng
pouncing
pounce



























