Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ban, nhóm chuyên gia
Nhóm chuyên gia đã thảo luận về những thách thức mà hệ thống giáo dục phải đối mặt.
tấm, bảng
Cánh cửa được làm từ bốn tấm gỗ.
bảng điều khiển, tủ điều khiển
Kỹ thuật viên đã kiểm tra bảng điều khiển.
tấm, đệm
Lưng ngựa được bảo vệ bởi một tấm đệm yên ngựa.
bảng hội thoại, cửa sổ hội thoại
Một bảng hộp thoại xuất hiện yêu cầu mật khẩu.
tấm, mảnh vải hình nêm
Chiếc váy được làm từ sáu tấm vải khâu lại với nhau.
ban giám khảo, ủy ban
Ban giám khảo đã trao giải nhất cho nghệ sĩ trẻ.
ban hội thẩm, ban hội thẩm dự bị
Tòa án đã triệu tập một ban hội thẩm tiềm năng.
tấm, rèm
Cô ấy kéo tấm vải qua cửa sổ.
tấm, vòm phân đoạn
Các tấm trần nhà được trang trí bằng bích họa.
tấm, bảng
Các tấm gỗ chia căn phòng thành các phần.
ốp, lắp panô
Họ quyết định ốp trần nhà để tăng tính thẩm mỹ.
lựa chọn, bổ nhiệm
Người quản lý đã chọn ứng viên cho hội đồng tư vấn.
Cây Từ Vựng



























