Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overlooked
01
bị bỏ qua, không được chú ý
not noticed or considered
Các ví dụ
The overlooked clause in the contract ended up costing the company millions.
Điều khoản bị bỏ qua trong hợp đồng cuối cùng đã khiến công ty tốn hàng triệu.
Cây Từ Vựng
overlooked
overlook
look



























