Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outrageous
01
ghê gớm, khác thường
extremely unusual or unconventional in a way that is shocking
Các ví dụ
The outrageous price of the luxury car left many people speechless.
Giá cả quá đáng của chiếc xe hơi sang trọng khiến nhiều người không nói nên lời.
02
quá đáng, quá mức
extremely unreasonable or excessive
Các ví dụ
The outrageous rent prices in the city have forced many families to move further out.
Giá thuê nhà quá đáng trong thành phố đã buộc nhiều gia đình phải chuyển đi xa hơn.
Cây Từ Vựng
outrageously
outrageousness
outrageous
outrage
out
rage



























