onward
on
ˈɒn
on
ward
wəd
vēd
onwards

Định nghĩa và ý nghĩa của "onward"trong tiếng Anh

01

về phía trước, tiếp tục

in the direction ahead 
onward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They marched onward through the storm. 

Họ tiến về phía trước xuyên qua cơn bão.

1.1

từ nay trở đi, kể từ bây giờ

from a specific point forward in time, degree, or progress 
Các ví dụ
From this day onward, he vowed to live a healthier life. 

Từ ngày này trở đi, anh ấy thề sẽ sống một cuộc sống lành mạnh hơn.

1.2

về phía trước, tiến lên

toward a greater or more advanced level, continuing progress or improvement 
Các ví dụ
With every project, he moved onward in his career. 

Với mỗi dự án, anh ấy tiến về phía trước trong sự nghiệp của mình.

01

liên tục, không ngừng

progressing or advancing without halting or stopping 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The onward progress of the expedition was steady despite the weather. 

Tiến trình tiếp tục của cuộc thám hiểm đều đặn bất chấp thời tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng