Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
onward
Các ví dụ
The car sped onward toward the city.
Chiếc xe tăng tốc về phía trước về phía thành phốt.
Các ví dụ
From the 20th century onward, technology rapidly transformed society.
Từ thế kỷ 20 trở đi, công nghệ đã nhanh chóng biến đổi xã hội.
1.2
về phía trước, tiến lên
toward a greater or more advanced level, continuing progress or improvement
Các ví dụ
The research findings propelled the field of study onward to new discoveries.
Những phát hiện nghiên cứu đã đẩy lĩnh vực nghiên cứu tiến lên phía trước đến những khám phá mới.
onward
01
liên tục, không ngừng
progressing or advancing without halting or stopping
Các ví dụ
They focused on the onward path rather than the setbacks.
Họ tập trung vào con đường tiến lên thay vì những thất bại.



























