off-color
off
ɒf
of
co
ka
lor
off-colour

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-color"trong tiếng Anh

off-color
01

tục tĩu, thô tục

humorously vulgar 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most off-color
so sánh hơn
more off-color
có thể phân cấp
02

không phù hợp, tục tĩu

slightly inappropriate or vulgar, often in a way that is considered inappropriate or indecent 
Các ví dụ
The comedian's off-color remarks made some members of the audience uncomfortable. 

Những nhận xét không phù hợp của diễn viên hài khiến một số khán giả cảm thấy khó chịu.

03

khó chịu, không khỏe

feeling slightly ill or unwell, not in perfect health 
Các ví dụ
After staying up all night, she felt a bit off-color the next day. 

Sau khi thức cả đêm, cô ấy cảm thấy hơi khó chịu vào ngày hôm sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng