off-air
off
ɒf
of
air
e
offeraffairaffaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-air"trong tiếng Anh

off-air
01

không phát sóng, không được truyền hình

not being broadcast on TV or radio 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng