off-color
off
ɑf
aaf
co
ka
lor
lər
lēr
British pronunciation
/ˈɒfkˈʌlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-color"trong tiếng Anh

off-color
01

tục tĩu, thô tục

humorously vulgar
02

không phù hợp, tục tĩu

slightly inappropriate or vulgar, often in a way that is considered inappropriate or indecent
example
Các ví dụ
The film included several off-color scenes that were edited for television.
Bộ phim bao gồm một số cảnh không phù hợp đã được chỉnh sửa cho truyền hình.
03

khó chịu, không khỏe

feeling slightly ill or unwell, not in perfect health
example
Các ví dụ
I called in sick because I was feeling off-color this morning.
Tôi gọi điện xin nghỉ ốm vì sáng nay tôi cảm thấy không được khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store