Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
notable
01
đáng chú ý, quan trọng
deserving attention because of being remarkable or important
Các ví dụ
The notable absence of traffic made the commute unusually smooth.
Sự vắng mặt đáng chú ý của giao thông khiến việc đi lại trở nên bất thường suôn sẻ.
Notable
01
nhân vật nổi bật, người đáng chú ý
a person who is important or distinguished in a particular field
Các ví dụ
The conference was attended by notables from various industries.
Hội nghị có sự tham dự của các nhân vật nổi bật từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Cây Từ Vựng
notability
notably
notable
not



























