Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nicely
01
một cách dễ chịu, một cách đẹp đẽ
in a pleasant, attractive, or enjoyable way
Các ví dụ
Her voice blended nicely with the choir.
Giọng của cô ấy hòa quyện dễ chịu với dàn hợp xướng.
1.1
một cách tử tế, một cách lịch sự
in a kind, friendly, or polite manner
Các ví dụ
They invited us to join them nicely, so we accepted.
Họ đã mời chúng tôi tham gia cùng họ một cách tử tế, vì vậy chúng tôi đã chấp nhận.
02
tốt, một cách dễ chịu
in a way that is acceptable or satisfactory
Các ví dụ
The dress fits her nicely.
Chiếc váy vừa vặn với cô ấy đẹp.
03
khéo léo, một cách chính xác
in a careful, precise, or skillful way
Các ví dụ
Her argument nicely ties together all the main ideas.
Luận điểm của cô ấy khéo léo kết nối tất cả các ý tưởng chính.



























