nicely
nice
ˈnaɪs
nais
ly
li
li
nicety

Định nghĩa và ý nghĩa của "nicely"trong tiếng Anh

01

một cách dễ chịu, một cách đẹp đẽ

in a pleasant, attractive, or enjoyable way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cake was nicely frosted with smooth layers of chocolate. 

Chiếc bánh được phủ kem đẹp mắt với các lớp sô cô la mịn màng.

1.1

một cách tử tế, một cách lịch sự

in a kind, friendly, or polite manner 
Các ví dụ
He asked nicely if he could borrow the car for the weekend. 

Anh ấy đã hỏi một cách lịch sự liệu anh ấy có thể mượn xe vào cuối tuần không.

02

tốt, một cách dễ chịu

in a way that is acceptable or satisfactory 
Các ví dụ
She plays the piano nicely. 

Cô ấy chơi piano một cách dễ chịu.

03

khéo léo, một cách chính xác

in a careful, precise, or skillful way 
trang trọng
Các ví dụ
The author nicely captures the tension of the moment. 

Tác giả khéo léo nắm bắt sự căng thẳng của khoảnh khắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng