acceptable
Pronunciation
/ækˈsɛptəbəɫ/, /əkˈsɛptəbəɫ/
/ɐksˈɛptəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acceptable"trong tiếng Anh

acceptable
01

chấp nhận được, có thể phê duyệt

capable of being approved
acceptable definition and meaning
Các ví dụ
Their response to the complaint was acceptable, though not ideal.
Phản hồi của họ đối với khiếu nại là chấp nhận được, mặc dù không lý tưởng.
02

chấp nhận được, phù hợp

agreed on by most people in a society
acceptable definition and meaning
Các ví dụ
Respecting personal space is considered acceptable behavior in many cultures.
Tôn trọng không gian cá nhân được coi là hành vi chấp nhận được trong nhiều nền văn hóa.

Cây Từ Vựng

acceptability
acceptableness
acceptably
acceptable
accept
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng