Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
murky
Các ví dụ
The glass of water appeared murky, indicating that the tap water might be contaminated with sediment.
Ly nước trông đục, cho thấy nước máy có thể bị nhiễm cặn.
02
u ám, nhiều mây
(of sky) cloudy or dark, often resulting in a gloomy atmosphere
Các ví dụ
As the sun began to set, the murky sky hinted at the storm brewing on the horizon.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, bầu trời âm u ám chỉ cơn bão đang hình thành ở chân trời.
Các ví dụ
The murky relationship between the two companies sparked rumors of unethical practices.
Mối quan hệ mờ ám giữa hai công ty đã châm ngòi cho những tin đồn về các hành vi phi đạo đức.
Cây Từ Vựng
murkily
murkiness
murky
murk



























