Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Murphy
01
khoai tây, củ khoai
an edible tuber native to South America; a staple food of Ireland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
murphies
LanGeek



























