Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
astounded
Các ví dụ
He was astounded when he learned that he had won the grand prize in the lottery.
Anh ấy đã kinh ngạc khi biết rằng mình đã trúng giải độc đắc trong xổ số.
Cây Từ Vựng
astounded
astound



























