Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Astonishment
01
sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
a strong feeling of surprise caused by something unexpected
Các ví dụ
He looked at the huge inheritance with astonishment, unable to believe his luck.
Anh nhìn vào tài sản thừa kế khổng lồ với sự kinh ngạc, không thể tin vào vận may của mình.
Cây Từ Vựng
astonishment
astonish



























