Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to astonish
01
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
to impress or surprise someone very much
Transitive: to astonish sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
astonish
ngôi thứ ba số ít
astonishes
hiện tại phân từ
astonishing
quá khứ đơn
astonished
quá khứ phân từ
astonished
Các ví dụ
The stunning view from the mountaintop astonished the hikers.
Cảnh tượng kinh ngạc từ đỉnh núi đã làm các nhà leo núi ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
astonished
astonishing
astonishment
astonish



























