Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
massive
Các ví dụ
The mountain range was a massive barrier, separating the two regions and making travel difficult.
Dãy núi là một rào cản đồ sộ, ngăn cách hai khu vực và khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
02
nguyên khối, đồng nhất
composed entirely of one material or substance, without any mixture or layers
Các ví dụ
The ancient temple was built using massive stones.
Ngôi đền cổ được xây dựng bằng những viên đá đồ sộ.
03
đồ sộ, khổng lồ
exceptionally large or extensive in scope, degree, or impact
Các ví dụ
The new policy led to massive changes in how the organization handles customer service.
Chính sách mới dẫn đến những thay đổi lớn trong cách tổ chức xử lý dịch vụ khách hàng.
04
khổng lồ, ấn tượng
extremely good or impressive in quality, degree, or scope
Các ví dụ
Her performance in the play was massive, earning rave reviews from critics.
Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thật ấn tượng, nhận được những đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình.
Cây Từ Vựng
massively
massiveness
massive
mass



























