massive
ma
ˈmæ
ssive
sɪv
siv
missivemassine

Định nghĩa và ý nghĩa của "massive"trong tiếng Anh

massive
01

đồ sộ, khổng lồ

extremely large or heavy 
massive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most massive
so sánh hơn
more massive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The museum displayed a massive dinosaur skeleton. 

Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long đồ sộ.

02

nguyên khối, đồng nhất

composed entirely of one material or substance, without any mixture or layers 
Các ví dụ
The statue was carved from a massive block of marble. 

Bức tượng được chạm khắc từ một khối lớn đá cẩm thạch.

03

đồ sộ, khổng lồ

exceptionally large or extensive in scope, degree, or impact 
Các ví dụ
The company’s restructuring plan had a massive effect on its global operations. 

Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã có lớn ảnh hưởng đến hoạt động toàn cầu của nó.

04

khổng lồ, ấn tượng

extremely good or impressive in quality, degree, or scope 
Các ví dụ
The concert last night was absolutely massive. 

Buổi hòa nhạc tối qua thực sự đồ sộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng