Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
massively
01
rất lớn, ở mức độ lớn
to a large extent or degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project was massively over budget.
Dự án đã vượt quá ngân sách rất nhiều.
02
đồ sộ, khổng lồ
in a very large, heavy, or solid form
Các ví dụ
He stood in front of a massively framed painting.
Anh ấy đứng trước một bức tranh được đóng khung đồ sộ.
Cây Từ Vựng
massively
massive
mass



























