massively
ma
ˈmæ
ssive
sɪv
siv
ly
li
li
passivelyimpassively

Định nghĩa và ý nghĩa của "massively"trong tiếng Anh

massively
01

rất lớn, ở mức độ lớn

to a large extent or degree 
massively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The healthcare system is massively underfunded. 

Hệ thống y tế bị thiếu hụt nghiêm trọng tài trợ.

02

đồ sộ, khổng lồ

in a very large, heavy, or solid form 
Các ví dụ
A massively reinforced steel door blocked the entrance. 

Một cánh cửa thép được gia cố ồ ạt chặn lối vào.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

massively
massive
mass
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng