Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manic
01
điên cuồng, hăng hái
experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most manic
so sánh hơn
more manic
có thể phân cấp
Các ví dụ
During the holiday season, the shopping malls are often filled with manic shoppers rushing to buy gifts.
Trong mùa lễ hội, các trung tâm mua sắm thường đầy ắp những người mua sắm cuồng nhiệt đang vội vã mua quà.
02
cuồng loạn, điên cuồng
overexcited, hyper, or frantically energetic, often in a chaotic or unhinged way
tiếng lóng
Các ví dụ
I cleaned the whole apartment at 2 AM. I was manic.
Tôi đã dọn sạch toàn bộ căn hộ lúc 2 giờ sáng. Tôi đã hưng cảm.



























