manic
ma
ˈmæ
nic
nɪk
nik
British pronunciation
/mˈænɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manic"trong tiếng Anh

01

điên cuồng, hăng hái

experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior
manic definition and meaning
example
Các ví dụ
Sarah 's dog was in a manic state, running around the backyard at top speed.
Con chó của Sarah đang trong trạng thái hưng phấn, chạy quanh sân sau với tốc độ tối đa.
02

cuồng loạn, điên cuồng

overexcited, hyper, or frantically energetic, often in a chaotic or unhinged way
SlangSlang
example
Các ví dụ
He was manic with excitement after winning the tickets.
Anh ấy hưng phấn một cách cuồng nhiệt sau khi thắng vé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store