manic
ma
ˈmæ
nic
nɪk
nik
maniacmaniocmagicmantic

Định nghĩa và ý nghĩa của "manic"trong tiếng Anh

01

điên cuồng, hăng hái

experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior 
manic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most manic
so sánh hơn
more manic
có thể phân cấp
Các ví dụ
During the holiday season, the shopping malls are often filled with manic shoppers rushing to buy gifts. 

Trong mùa lễ hội, các trung tâm mua sắm thường đầy ắp những người mua sắm cuồng nhiệt đang vội vã mua quà.

02

cuồng loạn, điên cuồng

overexcited, hyper, or frantically energetic, often in a chaotic or unhinged way 
tiếng lóng
Các ví dụ
I cleaned the whole apartment at 2 AM. I was manic. 

Tôi đã dọn sạch toàn bộ căn hộ lúc 2 giờ sáng. Tôi đã hưng cảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng