Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manic
01
điên cuồng, hăng hái
experiencing a state of extreme excitement, energy, or activity, often characterized by uncontrollable or frenzied behavior
Các ví dụ
Sarah 's dog was in a manic state, running around the backyard at top speed.
Con chó của Sarah đang trong trạng thái hưng phấn, chạy quanh sân sau với tốc độ tối đa.
02
cuồng loạn, điên cuồng
overexcited, hyper, or frantically energetic, often in a chaotic or unhinged way
Các ví dụ
He was manic with excitement after winning the tickets.
Anh ấy hưng phấn một cách cuồng nhiệt sau khi thắng vé.



























