Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maniac
01
điên cuồng, loạn trí
wildly disordered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maniac
so sánh hơn
more maniac
có thể phân cấp
Maniac
01
kẻ điên, người mất trí
an insane person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maniacs
02
người cuồng, người say mê
a person who has an obsession with or excessive enthusiasm for something
03
kẻ cuồng loạn, người điên nguy hiểm
someone whose actions can be described as dangerous, irrational, or wild



























