magnificently
mag
mæg
māg
ni
ˈnɪ
ni
fice
fɪs
fis
ntly
ntli
ntli

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnificently"trong tiếng Anh

magnificently
01

tráng lệ, lộng lẫy

with impressive beauty or grandeur 
magnificently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cathedral was magnificently lit for the evening service. 

Nhà thờ được chiếu sáng lộng lẫy cho buổi lễ tối.

02

một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc

in an outstanding or impressive manner 
Các ví dụ
She performed magnificently in the final round of the competition. 

Cô ấy thể hiện tuyệt vời trong vòng chung kết của cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng