Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magnificently
01
tráng lệ, lộng lẫy
with impressive beauty or grandeur
Các ví dụ
The palace rose magnificently against the sunset.
Cung điện tráng lệ nổi bật lên trên nền hoàng hôn.
02
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
in an outstanding or impressive manner
Các ví dụ
The orchestra played the symphony magnificently.
Dàn nhạc đã chơi bản giao hưởng một cách tuyệt vời.
Cây Từ Vựng
magnificently
magnificent
magnific



























