jolly
jo
ˈʤɑ
jaa
lly
li
li
/ˈʤɒli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jolly"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, hân hoan

showing a happy and playful attitude
jolly definition and meaning
Các ví dụ
The jolly tavern was filled with merry patrons enjoying good food, lively music, and laughter.
Quán rượu vui vẻ đầy ắp những vị khách vui vẻ thưởng thức đồ ăn ngon, âm nhạc sôi động và tiếng cười.
01

cực kỳ, thực sự

to a great degree or amount
Dialectbritish flagBritish
jolly definition and meaning
Các ví dụ
The room was jolly crowded during the concert.
Căn phòng rất đông đúc trong buổi hòa nhạc.
01

thuyền nhỏ, thuyền phụ trợ

a small ship's boat, usually a yawl, used by sailors for general-purpose work
Các ví dụ
The captain ordered the jolly launched for inspection duty.
Thuyền trưởng ra lệnh hạ thuyền nhỏ để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra.
02

cuộc gặp mặt vui vẻ, bữa tiệc sôi động

a cheerful and lively gathering or party
Các ví dụ
Office workers organized a quick jolly before the holidays.
Nhân viên văn phòng tổ chức một cuộc vui nhanh chóng trước kỳ nghỉ.
to jolly
01

trêu chọc, đùa giỡn

to act playfully or teasingly with others
Các ví dụ
The group jollied together, teasing one another good-naturedly.
Nhóm đùa giỡn cùng nhau, trêu chọc nhau một cách vui vẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng