Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jolly
jolly
01
cực kỳ, thực sự
to a great degree or amount
Dialect
British
Các ví dụ
The room was jolly crowded during the concert.
Căn phòng rất đông đúc trong buổi hòa nhạc.
Jolly
01
thuyền nhỏ, thuyền phụ trợ
a small ship's boat, usually a yawl, used by sailors for general-purpose work
Các ví dụ
The captain ordered the jolly launched for inspection duty.
Thuyền trưởng ra lệnh hạ thuyền nhỏ để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra.
02
cuộc gặp mặt vui vẻ, bữa tiệc sôi động
a cheerful and lively gathering or party
Các ví dụ
Office workers organized a quick jolly before the holidays.
Nhân viên văn phòng tổ chức một cuộc vui nhanh chóng trước kỳ nghỉ.
to jolly
01
trêu chọc, đùa giỡn
to act playfully or teasingly with others
Các ví dụ
The group jollied together, teasing one another good-naturedly.
Nhóm đùa giỡn cùng nhau, trêu chọc nhau một cách vui vẻ.
Cây Từ Vựng
jollify
jolliness
jollity
jolly
jol



























