Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jol
01
bữa tiệc, cuộc tụ họp xã hội
(South African) a party or social gathering
Slang
Các ví dụ
Everyone enjoyed the jol until late.
Mọi người đều thích thú với jol cho đến khuya.
to jol
01
ăn mừng, vui chơi
(South African) to party or have a good time
Slang
Các ví dụ
He loves to jol with his friends.
Anh ấy thích jol với bạn bè.
Cây Từ Vựng
jolly
jolly
jol



























