aright
a
ə
ē
right
ˈraɪt
rait
alight

Định nghĩa và ý nghĩa của "aright"trong tiếng Anh

01

một cách chính xác, một cách đúng đắn

in a correct or proper manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He answered the question aright, showing his knowledge. 

Anh ấy đã trả lời câu hỏi đúng cách, thể hiện kiến thức của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng