aright
a
ə
ē
right
ˈraɪt
rait
British pronunciation
/əɹˈa‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aright"trong tiếng Anh

01

một cách chính xác, một cách đúng đắn

in a correct or proper manner
example
Các ví dụ
Make sure to place the book aright on the shelf.
Hãy chắc chắn đặt cuốn sách đúng cách trên kệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store