stören
Pronunciation
/ˈʃtøːʀən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stören"trong tiếng Đức

01

làm phiền, quấy rầy

Unterbrechen oder unangenehm beeinflussen
stören definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
störe
ngôi thứ ba số ít
stört
hiện tại phân từ
störend
quá khứ đơn
störte
quá khứ phân từ
gestört
Các ví dụ
Ich wollte dich nicht stören.
Tôi không có ý làm phiền bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng