Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ständig
01
liên tục, thường xuyên
Ohne Pause oder häufig wiederkehrend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ständigsten
so sánh hơn
ständiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ständige Geräusche stören meinen Schlaf.
Những tiếng ồn liên tục làm phiền giấc ngủ của tôi.



























