Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ständig
01
liên tục, thường xuyên
Ohne Pause oder häufig wiederkehrend
Các ví dụ
Ständiger Kontakt ist nicht immer notwendig.
Liên lạc liên tục không phải lúc nào cũng cần thiết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên tục, thường xuyên