ständig
Pronunciation
/ˈʃtɛndɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ständig"trong tiếng Đức

ständig
01

liên tục, thường xuyên

Ohne Pause oder häufig wiederkehrend
ständig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ständigsten
so sánh hơn
ständiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ständiger Kontakt ist nicht immer notwendig.
Liên lạc liên tục không phải lúc nào cũng cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng