Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
städtisch
01
thuộc thành phố, thuộc đô thị
Verbunden mit einer Stadt oder zum Bereich einer Stadt gehörend
Các ví dụ
Die städtischen Behörden planen neue Wohnungen.
Các cơ quan thành phố đang lên kế hoạch xây dựng nhà ở mới.


























