Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rompre
01
chia tay, chấm dứt
mettre fin à un lien amoureux, amical ou professionnel
Các ví dụ
Mon frère a rompu avec sa petite amie hier.
Anh trai tôi đã chia tay với bạn gái của anh ấy hôm qua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chia tay, chấm dứt