Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
refuser
01
từ chối, không chấp nhận
ne pas accepter quelque chose ou dire non
Các ví dụ
Nous avons refusé l' offre du vendeur.
Chúng tôi đã từ chối đề nghị của người bán.
02
từ chối bản thân, kiềm chế bản thân
ne pas s'autoriser quelque chose, se retenir
Các ví dụ
Je me refuse à abandonner ce projet.
Tôi từ chối từ bỏ dự án này.



























