Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reforestation
[gender: feminine]
01
tái trồng rừng, trồng lại rừng
action de replanter des arbres pour restaurer une forêt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La reforestation augmente la biodiversité locale.
Tái trồng rừng làm tăng đa dạng sinh học địa phương.



























