Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
refaire
01
sửa chữa, xây dựng lại
réparer, reconstruire ou rénover quelque chose
Các ví dụ
Les ouvriers refont le mur écroulé.
Các công nhân làm lại bức tường đổ nát.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sửa chữa, xây dựng lại