Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
refaire
01
sửa chữa, xây dựng lại
réparer, reconstruire ou rénover quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
refais
ngôi thứ nhất số nhiều
refaisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
referai
hiện tại phân từ
refaisant
quá khứ phân từ
refait
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
refaisions
Các ví dụ
Les ouvriers refont le mur écroulé.
Các công nhân làm lại bức tường đổ nát.



























