le concert
Pronunciation
/kɔ̃sɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concert"trong tiếng Pháp

Le concert
[gender: masculine]
01

buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn

spectacle musical où des musiciens ou chanteurs se produisent devant un public
le concert definition and meaning
example
Các ví dụ
Le concert commence à 20 heures.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ.
02

hành động phối hợp, hợp tác

action coordonnée, coopération ou union d'efforts
example
Các ví dụ
La décision a été prise en concert par les dirigeants.
Quyết định đã được đưa ra trong sự phối hợp bởi các nhà lãnh đạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store