le concepteur
concepteur
kɔ̃sɛptœʀ
kawseptoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "concepteur"trong tiếng Pháp

Le concepteur
01

personne qui imagine, conçoit ou crée un produit, un projet ou un système , سازنده، مخترع، نظریه‌پرداز

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concepteurs
Các ví dụ
Le concepteur a présenté une nouvelle version de l'application. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng