Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le concert
[gender: masculine]
01
buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn
spectacle musical où des musiciens ou chanteurs se produisent devant un public
Các ví dụ
Le concert commence à 20 heures.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ.
02
hành động phối hợp, hợp tác
action coordonnée, coopération ou union d'efforts
Các ví dụ
La décision a été prise en concert par les dirigeants.
Quyết định đã được đưa ra trong sự phối hợp bởi các nhà lãnh đạo.



























