Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La concession
01
واگذاری (امتیاز), اعطا (امتیاز)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le président a dû faire des concessions pour garder le pouvoir.
Cây Từ Vựng
concession
concede



























