la concession
concession
kɔ̃sesjɔ̃
kawsesyaw
confessionconclusionconcisionconcussion

Định nghĩa và ý nghĩa của "concession"trong tiếng Pháp

La concession
01

واگذاری (امتیاز) , اعطا (امتیاز)

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Aucune concession n'a été faite et la négociation a échoué. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng