Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La concession
01
واگذاری (امتیاز) , اعطا (امتیاز)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Aucune concession n'a été faite et la négociation a échoué.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
concession
concede



























