Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
utilizar
01
sử dụng
hacer uso de algo para un fin determinado
Các ví dụ
No sabes utilizar bien esa herramienta.
Bạn không biết cách sử dụng công cụ đó đúng cách.
02
mặc
llevar ropa o accesorios puestos
Các ví dụ
Muchos médicos utilizan batas blancas.
Nhiều bác sĩ sử dụng áo khoác trắng.



























