la uva
u
ˈu
oo
va
βa
ba
CubatubaAruba

Định nghĩa và ý nghĩa của "uva"trong tiếng Tây Ban Nha

La uva
01

nho

fruta pequeña y redonda que crece en racimos 
la uva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
uvas
Các ví dụ
Me gusta comer uvas en verano. 

Tôi thích ăn nho vào mùa hè.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng