la uña
u
ˈu
oo
ña
ɲa
nia

Định nghĩa và ý nghĩa của "uña"trong tiếng Tây Ban Nha

La uña
01

móng tay

lámina dura que cubre la punta de los dedos de las manos y los pies 
la uña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
uñas
Các ví dụ
Me pinté las uñas de rojo. 

Tôi sơn móng tay màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng