la vaca
va
ˈba
ba
ca
ka
ka
yacalacajacaplaca

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La vaca
01

bò cái,

animal mamífero doméstico criado para producir leche y carne 
la vaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacas
Các ví dụ
La vaca está en el campo pastando. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng