el usuario
us
ˈus
oos
uar
waɾ
var
io
jo
yo
armariobecariohorarioacuario

Định nghĩa và ý nghĩa của "usuario"trong tiếng Tây Ban Nha

El usuario
01

người dùng, người sử dụng

persona que utiliza un servicio, sistema o aplicación 
el usuario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
usuarios
Các ví dụ
Cada usuario debe tener una contraseña segura. 

Mỗi người dùng phải có một mật khẩu an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng